| # | SBD | Họ | Tên | Ngày sinh | Ngành | Khối | Điểm | Chi tiết |
» Khối A
| 1 | 29585 | Nguyễn Hữu | Phước | 31/12/1993 | Dược sĩ (học 5 năm) | A | 27.5 | Chi tiết |
» Khối B
| 1 | 57172 | Phạm Thái | Sơn | 20/01/1993 | Bác sĩ đa khoa (học 6 năm) | B | 29.5 | Chi tiết |
» Khối C
| 1 | 70943 | Nguyễn Thị Hương | Liên | 05/01/1993 | Báo chí | C | 24.5 | Chi tiết |
» Khối D1
| 1 | 73574 | Châu Thị Cẩm | Liên | 11/09/1993 | Sư phạm Tiếng Anh | D1 | 25 | Chi tiết |
| 2 | 77708 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | 11/07/1993 | Tài chính - Ngân hàng | D1 | 25 | Chi tiết |
» Khối D2
| 1 | 79292 | Lê Quyết | Chiến | 01/12/1992 | Quản trị kinh doanh | D2 | 9.5 | Chi tiết |
» Khối D3
| 1 | 79385 | Nguyễn Hải | My | 01/02/1993 | Quản trị kinh doanh | D3 | 24 | Chi tiết |
» Khối D4
| 1 | 79442 | Huỳnh Tú | Oanh | 03/03/1993 | Ngôn ngữ Trung Quốc (cũ: Tiếng Trung) | D4 | 14.5 | Chi tiết |
» Khối H
| 1 | 79651 | Khương Vũ Thùy | Nhung | 29/05/1993 | Sư phạm Mĩ thuật | H | 40.5 | Chi tiết |
» Khối M
| 1 | 80526 | Dương Thị Diễm | Thi | 09/03/1992 | Giáo dục mầm non | M | 19 | Chi tiết |
» Khối T
| 1 | 81524 | Huỳnh Kim | Minh | 11/11/1992 | Sư phạm Giáo dục thể chất | T | 26 | Chi tiết |
» Khối V
| 1 | 30173 | Hồ Văn Nguyên | Tín | 01/08/1993 | Kiến trúc công trình | V | 34.5 | Chi tiết |
Danh sách được lập dựa trên tổng điểm thi (chưa tính điểm cộng).