| 1 | Việt Nam học | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế | C,D1,D2,D3,D4 | C:14; D:13 | 30 | |
| 2 | Song ngữ Nga-Anh (cũ: Tiếng Nga) | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế | D1,D2,D3,D4 | 13 | 24 | |
| 3 | Ngôn ngữ Pháp (cũ: Tiếng Pháp ) | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế | D1,D3 | 13 | 21 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | Trường Đại học Kinh tế - ĐH Huế | A,D1,D2,D3,D4 | 14.5 | 63 | |
| 5 | Công nghiệp và công trình nông thôn | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A | 13 | 33 | |
| 6 | Cơ khí bảo quản chế biến nông sản thực phẩm | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A | 13 | 38 | |
| 7 | Khoa học nghề vườn | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A,B | A:13; B:14 | 12 | |
| 8 | Lâm nghiệp | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A,B | A:13; B:14 | 24 | |
| 9 | Chăn nuôi - Thú y | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A,B | A:13; B:14 | 62 | |
| 10 | Nuôi trồng thuỷ sản | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A,B | A:13; B:14 | 90 | |
| 11 | Nông học | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A,B | A:13; B:14 | 12 | |
| 12 | Khoa học đất | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A,B | A:13; B:14 | 12 | |
| 13 | Toán học | Trường Đại học Khoa học - ĐH Huế | A | 14 | 17 | |
| 14 | Tin học | Trường Đại học Khoa học - ĐH Huế | A | 13 | 66 | |
| 15 | Vật lí | Trường Đại học Khoa học - ĐH Huế | A | 13 | 30 | |
| 16 | Toán tin ứng dụng | Trường Đại học Khoa học - ĐH Huế | A | 14 | 44 | |
| 17 | Hoá học | Trường Đại học Khoa học - ĐH Huế | A,B | A:14.5; B:17 | 47 | |
| 18 | Địa chất | Trường Đại học Khoa học - ĐH Huế | A | 13 | 56 | |
| 19 | Địa chất công trình và địa chất thuỷ văn | Trường Đại học Khoa học - ĐH Huế | A | 13 | 12 | |
| 20 | Sinh học | Trường Đại học Khoa học - ĐH Huế | B | 14 | 41 | |