Danh sách các ngành xét tuyển nguyện vọng 2 2011

Tìm ngành nguyện vọng 2

Điểm sàn <= Kiểu số
Điểm sàn >= Kiểu số
Khối xét tuyển
#Tên NgànhThuộc TrườngKhối xét tuyểnĐiểm sànChỉ tiêu
1 Việt Nam học Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH HuếC,D1,D2,D3,D4C:14; D:1330
2Song ngữ Nga-Anh (cũ: Tiếng Nga)Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH HuếD1,D2,D3,D41324
3Ngôn ngữ Pháp (cũ: Tiếng Pháp )Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH HuếD1,D31321
4 Quản trị kinh doanhTrường Đại học Kinh tế - ĐH HuếA,D1,D2,D3,D414.563
5 Công nghiệp và công trình nông thôn Trường Đại học Nông lâm - ĐH HuếA1333
6 Cơ khí bảo quản chế biến nông sản thực phẩmTrường Đại học Nông lâm - ĐH HuếA1338
7 Khoa học nghề vườnTrường Đại học Nông lâm - ĐH HuếA,BA:13; B:1412
8 Lâm nghiệpTrường Đại học Nông lâm - ĐH HuếA,BA:13; B:1424
9 Chăn nuôi - Thú yTrường Đại học Nông lâm - ĐH HuếA,BA:13; B:1462
10 Nuôi trồng thuỷ sảnTrường Đại học Nông lâm - ĐH HuếA,BA:13; B:1490
11 Nông họcTrường Đại học Nông lâm - ĐH HuếA,BA:13; B:1412
12 Khoa học đấtTrường Đại học Nông lâm - ĐH HuếA,BA:13; B:1412
13 Toán họcTrường Đại học Khoa học - ĐH HuếA1417
14 Tin họcTrường Đại học Khoa học - ĐH HuếA1366
15 Vật líTrường Đại học Khoa học - ĐH HuếA1330
16 Toán tin ứng dụngTrường Đại học Khoa học - ĐH HuếA1444
17 Hoá học Trường Đại học Khoa học - ĐH HuếA,BA:14.5; B:1747
18 Địa chất Trường Đại học Khoa học - ĐH HuếA1356
19 Địa chất công trình và địa chất thuỷ vănTrường Đại học Khoa học - ĐH HuếA1312
20 Sinh họcTrường Đại học Khoa học - ĐH HuếB1441