| 1 | Quản trị kinh doanh | Khoa Du lịch - ĐH Huế | A, D1, D2, D3, D4 | A:13, D1:13, D2:13, D3:13, D4:13 | 146 | |
| 2 | Việt Nam học | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế | C, D1, D2, D3, D4 | C:14, D1:13, D2:13, D3:13, D4:13 | 27 | |
| 3 | Quốc tế học | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế | D1 | D1:13 | 24 | |
| 4 | Song ngữ Nga-Anh (cũ: Tiếng Nga) | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế | D1, D2, D3, D4 | D1:13, D2:13, D3:13, D4:13 | 25 | |
| 5 | Ngôn ngữ Pháp (cũ: Tiếng Pháp ) | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế | D1, D3 | D1:13, D3:13 | 17 | |
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc (cũ: Tiếng Trung) | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế | D1, D2, D3, D4 | D1:13, D2:13, D3:13, D4:13 | 44 | |
| 7 | Ngôn ngữ Nhật (cũ: Tiếng Nhật) | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế | D1, D2, D3, D4 | 13 | 18 | |
| 8 | Ngôn ngữ Hàn Quốc (cũ: Tiếng Hàn) | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế | D1, D2, D3, D4 | 13 | 14 | |
| 9 | Kinh tế chính trị | Trường Đại học Kinh tế - ĐH Huế | A, D1, D2, D3, D4 | 13 | 25 | |
| 10 | Hệ thống thông tin kinh tế | Trường Đại học Kinh tế - ĐH Huế | A, D1, D2, D3, D4 | A:13, D1:13, D2:13, D3:13, D4:13 | 67 | |
| 11 | Công nghiệp và công trình nông thôn | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A | A:13 | 40 | |
| 12 | Cơ khí bảo quản chế biến nông sản thực phẩm | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A | A:13 | 40 | |
| 13 | Khoa học cây trồng | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A, B | A:13, B:14 | 48 | |
| 14 | Bảo vệ thực vật | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A, B | A:13, B:14 | 29 | |
| 15 | Khoa học nghề vườn | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A, B | A:13; B:14 | 30 | |
| 16 | Nông học | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A, B | A:13; B:14 | 37 | |
| 17 | Khuyến nông và phát triển nông thôn | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A, B | A:13; B:14 | 41 | |
| 18 | Chế biến lâm sản | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A, B | A:13; B:14 | 30 | |
| 19 | Khoa học đất | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A, B | A:13; B:14 | 28 | |
| 20 | Quản lí đất đai | Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế | A, D1 | A:13; D1:13 | 155 | |