Danh sách các ngành xét tuyển nguyện vọng 2 2011

Tìm ngành nguyện vọng 2

Điểm sàn <= Kiểu số
Điểm sàn >= Kiểu số
Khối xét tuyển
#Tên NgànhThuộc TrườngKhối xét tuyểnĐiểm sànChỉ tiêu
1 Quản trị kinh doanhKhoa Du lịch - ĐH Huế A, D1, D2, D3, D4 A:13, D1:13, D2:13, D3:13, D4:13146
2 Việt Nam học Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế C, D1, D2, D3, D4 C:14, D1:13, D2:13, D3:13, D4:1327
3 Quốc tế họcTrường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế D1 D1:1324
4Song ngữ Nga-Anh (cũ: Tiếng Nga)Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế D1, D2, D3, D4 D1:13, D2:13, D3:13, D4:1325
5Ngôn ngữ Pháp (cũ: Tiếng Pháp )Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế D1, D3 D1:13, D3:1317
6Ngôn ngữ Trung Quốc (cũ: Tiếng Trung)Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế D1, D2, D3, D4 D1:13, D2:13, D3:13, D4:1344
7Ngôn ngữ Nhật (cũ: Tiếng Nhật)Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế D1, D2, D3, D41318
8Ngôn ngữ Hàn Quốc (cũ: Tiếng Hàn)Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế D1, D2, D3, D41314
9 Kinh tế chính trịTrường Đại học Kinh tế - ĐH Huế A, D1, D2, D3, D41325
10 Hệ thống thông tin kinh tếTrường Đại học Kinh tế - ĐH Huế A, D1, D2, D3, D4 A:13, D1:13, D2:13, D3:13, D4:1367
11 Công nghiệp và công trình nông thôn Trường Đại học Nông lâm - ĐH Huế A A:1340
12 Cơ khí bảo quản chế biến nông sản thực phẩmTrường Đại học Nông lâm - ĐH Huế A A:1340
13 Khoa học cây trồngTrường Đại học Nông lâm - ĐH Huế A, B A:13, B:1448
14 Bảo vệ thực vậtTrường Đại học Nông lâm - ĐH Huế A, B A:13, B:1429
15 Khoa học nghề vườnTrường Đại học Nông lâm - ĐH Huế A, BA:13; B:1430
16 Nông họcTrường Đại học Nông lâm - ĐH Huế A, BA:13; B:1437
17 Khuyến nông và phát triển nông thônTrường Đại học Nông lâm - ĐH Huế A, BA:13; B:1441
18 Chế biến lâm sảnTrường Đại học Nông lâm - ĐH Huế A, BA:13; B:1430
19 Khoa học đấtTrường Đại học Nông lâm - ĐH Huế A, BA:13; B:1428
20 Quản lí đất đaiTrường Đại học Nông lâm - ĐH Huế A, D1A:13; D1:13155